TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54541. nattiness vẻ đẹp, vẻ chải chuốt; vẻ đỏm d...

Thêm vào từ điển của tôi
54542. sclerosed (y học) bị xơ cứng

Thêm vào từ điển của tôi
54543. uncombed không chải; rối, bù xù (tóc...)

Thêm vào từ điển của tôi
54544. ill-looking xấu, xấu xí

Thêm vào từ điển của tôi
54545. matronage thân phận người đàn bà có chồng

Thêm vào từ điển của tôi
54546. ozostomia sự thối mồm

Thêm vào từ điển của tôi
54547. polypus (y học) bệnh polip

Thêm vào từ điển của tôi
54548. still alarm sự báo hoả bằng tín hiệu (khác ...

Thêm vào từ điển của tôi
54549. anomalousness sự bất thường, sự dị thường; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
54550. colorific tạo màu sắc

Thêm vào từ điển của tôi