54491.
defalcator
người tham ô, người thụt két, n...
Thêm vào từ điển của tôi
54492.
fractionize
(toán học) chia thành phân số
Thêm vào từ điển của tôi
54493.
goose-quill
lông ngỗng ((thường) dùng làm b...
Thêm vào từ điển của tôi
54494.
hyppogriph
quái vật đầu chim mình ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
54495.
squirehood
cương vị địa chủ
Thêm vào từ điển của tôi
54496.
book-mark
dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (tra...
Thêm vào từ điển của tôi
54497.
interlay
đặt xen, dát xen
Thêm vào từ điển của tôi
54498.
jesuitry
giáo phái dòng Tên
Thêm vào từ điển của tôi
54499.
obelus
dấu ôben (ghi vào các bản thảo ...
Thêm vào từ điển của tôi
54500.
petuntse
đất trắng (để làm đồ sứ ở Trung...
Thêm vào từ điển của tôi