TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54231. interoceptor (sinh vật học) bộ nhận cảm tron...

Thêm vào từ điển của tôi
54232. officious lăng xăng, hiếu sự; cơm nhà vác...

Thêm vào từ điển của tôi
54233. paece-love người yêu chuộng hoà bình

Thêm vào từ điển của tôi
54234. playfellow bạn cùng chơi (trong trò chơi t...

Thêm vào từ điển của tôi
54235. public spirit tinh thần chí công vô tư; tinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
54236. slop-basin chậu đựng nước cặn (ở bàn ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
54237. astern (hàng hải)

Thêm vào từ điển của tôi
54238. denudation sự lột trần (quần áo, vỏ ngoài....

Thêm vào từ điển của tôi
54239. dot-and-go-one sự đi khập khiễng, sự đi cà nhắ...

Thêm vào từ điển của tôi
54240. impeditive có xu hướng làm trở ngại, có xu...

Thêm vào từ điển của tôi