54201.
dishabituate
làm mất thói quen
Thêm vào từ điển của tôi
54202.
dust-coat
tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
54204.
fastness
tính chất chắc chắn, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
54205.
infanticide
tội giết trẻ con; tục giết trẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
54206.
knottiness
tình trạng có nhiều nút
Thêm vào từ điển của tôi
54207.
oceanward
hướng về đại dương, hướng về bi...
Thêm vào từ điển của tôi
54208.
overweighted
bị chất quá nặng
Thêm vào từ điển của tôi
54209.
pervade
toả khắp, tràn ngập khắp (hương...
Thêm vào từ điển của tôi
54210.
recognizability
tính có thể công nhận, tính có ...
Thêm vào từ điển của tôi