54191.
mammonism
sự mải mê làm giàu
Thêm vào từ điển của tôi
54192.
marxist
người theo chủ nghĩa Mác
Thêm vào từ điển của tôi
54194.
placatory
để xoa dịu, để làm nguôi
Thêm vào từ điển của tôi
54195.
tetrahedron
(toán học) khối bốn mặt, tứ diệ...
Thêm vào từ điển của tôi
54196.
undecomposable
không thể phân tích được, không...
Thêm vào từ điển của tôi
54197.
ungrudging
vui lòng cho, cho không tiếc
Thêm vào từ điển của tôi
54198.
wirephoto
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điện báo truyề...
Thêm vào từ điển của tôi
54199.
alternativity
khả năng chọn lựa (một trong ha...
Thêm vào từ điển của tôi
54200.
clatter
tiếng lóc cóc, tiếng lách cách,...
Thêm vào từ điển của tôi