54212.
shako
(quân sự) mũ sacô (mũ hình trụ ...
Thêm vào từ điển của tôi
54213.
stipate
(thực vật học) mau, dày, sát
Thêm vào từ điển của tôi
54214.
sulphury
lưu huỳnh; giống lưu huỳnh
Thêm vào từ điển của tôi
54216.
copaiba
nhựa copaiba
Thêm vào từ điển của tôi
54217.
cosmopolis
thành phố quốc tế
Thêm vào từ điển của tôi
54218.
mousy
lắm chuột
Thêm vào từ điển của tôi
54219.
scapulae
(giải phẫu) xương vai
Thêm vào từ điển của tôi
54220.
yegg
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi