54161.
cosmographic
(thuộc) khoa vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
54162.
crossness
sự bực tức, sự cáu kỉnh, sự gắt...
Thêm vào từ điển của tôi
54163.
foot-pace
bước đi
Thêm vào từ điển của tôi
54164.
hydragyrum
(hoá học) thuỷ ngân
Thêm vào từ điển của tôi
54165.
irrebuttable
không thể bẻ, không thể bác bỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi
54166.
marchpane
bột bánh hạnh nhân
Thêm vào từ điển của tôi
54167.
mutualise
làm thành của chung
Thêm vào từ điển của tôi
54168.
outswum
bơi giỏi hơn
Thêm vào từ điển của tôi
54169.
precocious
sớm, sớm ra hoa, sớm kết quả (c...
Thêm vào từ điển của tôi
54170.
rabidity
sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồ...
Thêm vào từ điển của tôi