54142.
primness
tính lên mặt đạo đức, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
54143.
scenographer
hoạ sĩ vẽ phối cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
54145.
automatism
tính tự động; tác dụng tự động;...
Thêm vào từ điển của tôi
54146.
cyclopean
(thuộc) người khổng lồ một mắt;...
Thêm vào từ điển của tôi
54147.
dazzelement
sự làm chói mắt, sự làm hoa mắt
Thêm vào từ điển của tôi
54148.
dog-fall
(thể dục,thể thao) thế cùng ngã...
Thêm vào từ điển của tôi
54149.
outcrop
(địa lý,địa chất) sự trồi lên m...
Thêm vào từ điển của tôi