TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54141. intercolumniation sự dựng cột cách quãng

Thêm vào từ điển của tôi
54142. primness tính lên mặt đạo đức, tính hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
54143. scenographer hoạ sĩ vẽ phối cảnh

Thêm vào từ điển của tôi
54144. angstrom unit rađiô Angstrom

Thêm vào từ điển của tôi
54145. automatism tính tự động; tác dụng tự động;...

Thêm vào từ điển của tôi
54146. cyclopean (thuộc) người khổng lồ một mắt;...

Thêm vào từ điển của tôi
54147. dazzelement sự làm chói mắt, sự làm hoa mắt

Thêm vào từ điển của tôi
54148. dog-fall (thể dục,thể thao) thế cùng ngã...

Thêm vào từ điển của tôi
54149. outcrop (địa lý,địa chất) sự trồi lên m...

Thêm vào từ điển của tôi
54150. pigeon-house chuồng bồ câu

Thêm vào từ điển của tôi