54111.
soliloquist
người nói một mình
Thêm vào từ điển của tôi
54112.
spur track
(ngành đường sắt) đường nhánh, ...
Thêm vào từ điển của tôi
54113.
sun-up
(tiếng địa phương) lúc mặt trời...
Thêm vào từ điển của tôi
54114.
ultra vires
(pháp lý) ngoài phạm vi quyền h...
Thêm vào từ điển của tôi
54115.
ampliative
(triết học) mở rộng (khái niệm)
Thêm vào từ điển của tôi
54116.
euphemistical
(ngôn ngữ học) (thuộc) nói trại...
Thêm vào từ điển của tôi
54117.
jangle
tiếng kêu chói tai; tiếng om sò...
Thêm vào từ điển của tôi
54118.
mordent
(âm nhạc) láy rền
Thêm vào từ điển của tôi
54120.
scene-dock
(sân khấu) nơi để cảnh phông
Thêm vào từ điển của tôi