54111.
impassableness
tính không thể qua được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
54112.
insurrectionize
gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi...
Thêm vào từ điển của tôi
54113.
mendicant
ăn xin, ăn mày, hành khất
Thêm vào từ điển của tôi
54114.
nodose
có nhiều mắt, có nhiều mấu
Thêm vào từ điển của tôi
54116.
scomber
(động vật học) cá nùng nục
Thêm vào từ điển của tôi
54117.
tubful
chậu (đầy), bồn (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
54118.
vendibility
tình trạng có thể bán được (hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
54119.
curmudgeon
người keo kiết
Thêm vào từ điển của tôi
54120.
incitation
sự khuyến khích
Thêm vào từ điển của tôi