54091.
hereabout
quanh đây, gần đây
Thêm vào từ điển của tôi
54092.
pneumatometer
máy đo phế động, máy đo hô hấp
Thêm vào từ điển của tôi
54093.
quixotism
tính hào hiệp viển vông
Thêm vào từ điển của tôi
54094.
socle
(kiến trúc) bệ (tượng...)
Thêm vào từ điển của tôi
54095.
vacuous
rỗng, trống rỗng
Thêm vào từ điển của tôi
54096.
acari
(động vật học) cái ghẻ
Thêm vào từ điển của tôi
54097.
census-paper
bản khai (tên tuổi...) trong cu...
Thêm vào từ điển của tôi
54098.
fine arts
mỹ thuật, nghệ thuật tạo hình
Thêm vào từ điển của tôi
54099.
lead-works
xưởng đúc chì
Thêm vào từ điển của tôi
54100.
ranee
(Ân) hoàng hậu
Thêm vào từ điển của tôi