54071.
cognoscible
(triết học) có thể nhận thức đư...
Thêm vào từ điển của tôi
54072.
fossorial
(động vật học) hay đào, hay bới...
Thêm vào từ điển của tôi
54073.
mach number
(hàng không) số M (tỷ lệ tốc độ...
Thêm vào từ điển của tôi
54074.
overstudy
sự nghiên cứu quá nhiều; sự xem...
Thêm vào từ điển của tôi
54076.
personable
xinh đẹp, duyên dáng, dễ coi
Thêm vào từ điển của tôi
54077.
shod
giày
Thêm vào từ điển của tôi
54078.
single-tree
gióng ngang (ở xe ngựa để mắc n...
Thêm vào từ điển của tôi
54079.
toxophilite
(thể dục,thể thao) người bắn cu...
Thêm vào từ điển của tôi
54080.
trochal
(động vật học) hình bánh xe
Thêm vào từ điển của tôi