TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54081. circumscription (toán học) sự vẽ hình ngoại tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
54082. decanadrous (thực vật học) có mười nhị (hoa...

Thêm vào từ điển của tôi
54083. hereditist người tin thuyết di truyền

Thêm vào từ điển của tôi
54084. patulous toả rộng, xoè ra

Thêm vào từ điển của tôi
54085. poste restante bộ phận giữ lưu thư

Thêm vào từ điển của tôi
54086. reprehension sự quở trách, sự khiển trách, s...

Thêm vào từ điển của tôi
54087. scolopacine (thuộc) loài chim dẽ giun; giốn...

Thêm vào từ điển của tôi
54088. self-satisfied tự mãn

Thêm vào từ điển của tôi
54089. shack up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
54090. symmetrise làm đối xứng

Thêm vào từ điển của tôi