53131.
alexandrine
thể thơ alexanđrin (mỗi câu có ...
Thêm vào từ điển của tôi
53132.
carriage-free
người nhận không phải trả cước ...
Thêm vào từ điển của tôi
53133.
disaffiliation
sự khai trừ, sự đuổi ra khỏi (m...
Thêm vào từ điển của tôi
53134.
ferial
(tôn giáo) thường
Thêm vào từ điển của tôi
53135.
stone-fence
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) Uy...
Thêm vào từ điển của tôi
53136.
unhead
cắt đầu (đinh tán)
Thêm vào từ điển của tôi
53137.
verticil
(thực vật học) vòng lá
Thêm vào từ điển của tôi
53138.
abscond
lẫn trốn, bỏ trốn
Thêm vào từ điển của tôi
53139.
alexin
(y học) chất alexin
Thêm vào từ điển của tôi
53140.
changeling
(thần thoại,thần học) đứa trẻ t...
Thêm vào từ điển của tôi