53111.
parsley
(thực vật học) rau mùi tây
Thêm vào từ điển của tôi
53112.
philippic
bài diễn văn đả kích
Thêm vào từ điển của tôi
53113.
poniard
đâm bằng dao găm
Thêm vào từ điển của tôi
53114.
rooty
như rễ
Thêm vào từ điển của tôi
53115.
skippet
(sử học) ống đựng ấn, hộp ấn
Thêm vào từ điển của tôi
53116.
bath-chair
ghế (có bánh) xe (cho người ốm)
Thêm vào từ điển của tôi
53117.
bicarmeral
có hai nghị viện (chế độ)
Thêm vào từ điển của tôi
53118.
cerecloth
vải sáp (không thấm nước; dùng ...
Thêm vào từ điển của tôi
53120.
malacology
khoa nghiên cứu động vật thân m...
Thêm vào từ điển của tôi