53091.
salesgirl
cô bán hàng
Thêm vào từ điển của tôi
53092.
sell-out
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
53093.
skinniness
sự gầy giơ xương, sự gầy nhom
Thêm vào từ điển của tôi
53094.
tumbling-hoop
vòng của người nhào lộn
Thêm vào từ điển của tôi
53095.
typographer
thợ in ((từ lóng) (viết tắt) ty...
Thêm vào từ điển của tôi
53096.
unstick
bóc, gỡ
Thêm vào từ điển của tôi
53097.
luxuriance
sự sum sê, sự um tùm (cây cối)
Thêm vào từ điển của tôi
53098.
news-letter
(sử học) thư có tin tức gửi thư...
Thêm vào từ điển của tôi
53099.
rebec
(âm nhạc) đàn viôlông ba dây (t...
Thêm vào từ điển của tôi
53100.
thermostable
chịu nóng, chịu nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi