53091.
delimitate
giới hạn, định ranh giới, quy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
53092.
galvanometer
(vật lý) cái đo điện
Thêm vào từ điển của tôi
53093.
imbricate
xếp đè lên nhau, xếp gối lên nh...
Thêm vào từ điển của tôi
53095.
sun-up
(tiếng địa phương) lúc mặt trời...
Thêm vào từ điển của tôi
53096.
turgescence
(y học) sự cương (máu); chỗ cươ...
Thêm vào từ điển của tôi
53097.
violin
(âm nhạc) đàn viôlông
Thêm vào từ điển của tôi
53098.
apochromat
(vật lý) kính tiêu sắc phức, cá...
Thêm vào từ điển của tôi
53099.
arboretum
vườn cây gỗ (để nghiên cứu)
Thêm vào từ điển của tôi
53100.
dissocial
không thích giao thiệp, không ư...
Thêm vào từ điển của tôi