53061.
kampometer
(vật lý) cái đo nhiệt xạ
Thêm vào từ điển của tôi
53062.
micrology
sự chẻ sợi tóc làm tư, sự quá đ...
Thêm vào từ điển của tôi
53063.
sulphur-bottom
(động vật học) cá voi bụng vàng
Thêm vào từ điển của tôi
53064.
valanced
có diềm
Thêm vào từ điển của tôi
53065.
breast-high
cao đến ngực, đến tận ngực
Thêm vào từ điển của tôi
53066.
butadiene
(hoá học) butađien
Thêm vào từ điển của tôi
53067.
egyptology
Ai-cập học (khoa khảo cứu cổ họ...
Thêm vào từ điển của tôi
53068.
equidae
(động vật học) họ ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
53070.
sothic
(thiên văn học) (thuộc) chòm sa...
Thêm vào từ điển của tôi