53062.
removal
việc dời đi, việc di chuyển; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
53063.
unscoured
không được cọ
Thêm vào từ điển của tôi
53064.
autotruck
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe tải
Thêm vào từ điển của tôi
53065.
impetrative
(tôn giáo) để khẩn cầu được (cá...
Thêm vào từ điển của tôi
53066.
laudable
đáng tán dương, đáng ca ngợi, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
53067.
legerity
tính nhanh nhẹn
Thêm vào từ điển của tôi
53068.
print hand
chữ viết kiểu chữ in
Thêm vào từ điển của tôi
53069.
telepathist
người tin ở thuyết cảm từ xa; n...
Thêm vào từ điển của tôi
53070.
versant
sườn dốc, dốc
Thêm vào từ điển của tôi