53041.
reprove
mắng mỏ, quở trách, khiển trách
Thêm vào từ điển của tôi
53042.
scorify
hoá xỉ
Thêm vào từ điển của tôi
53043.
undertenant
người thuê lại, người mướn lại
Thêm vào từ điển của tôi
53044.
viewless
(thơ ca) không nhìn thấy được
Thêm vào từ điển của tôi
53045.
anchylosis
(y học) bệnh cứng khớp
Thêm vào từ điển của tôi
53046.
begird
buộc quanh, đánh đai quang, bao...
Thêm vào từ điển của tôi
53047.
casuarina
giống cây phi lao
Thêm vào từ điển của tôi
53048.
cirrous
có tua cuốn; hình tua cuốn
Thêm vào từ điển của tôi
53049.
coolness
sự mát mẻ, sự lạnh, sự nguội; k...
Thêm vào từ điển của tôi
53050.
crossness
sự bực tức, sự cáu kỉnh, sự gắt...
Thêm vào từ điển của tôi