TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53041. gold-plate mạ vàng

Thêm vào từ điển của tôi
53042. night-line cần câu đêm

Thêm vào từ điển của tôi
53043. turncock người trông nom việc mở máy nướ...

Thêm vào từ điển của tôi
53044. unloveliness tính khó thương, tính không đán...

Thêm vào từ điển của tôi
53045. bean-fed hăng hái, sôi nổi, phấn chấn

Thêm vào từ điển của tôi
53046. dishabille áo xềnh xoàng mặc trong nhà

Thêm vào từ điển của tôi
53047. dust-cloth tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
53048. haematuria (y học) chứng đái ra máu

Thêm vào từ điển của tôi
53049. links bâi cát gần bờ biển mọc đầy cỏ ...

Thêm vào từ điển của tôi
53050. monandry chế độ một chồng

Thêm vào từ điển của tôi