53021.
solstitial
(thiên văn học) (thuộc) điểm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
53022.
trackage
sự kéo tàu, sự lai tàu
Thêm vào từ điển của tôi
53023.
alterableness
tính có thể thay đổi, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
53024.
angulation
sự làm thành góc, sự tạo thành ...
Thêm vào từ điển của tôi
53025.
chibouque
tẩu dài (hút thuốc lá, của ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
53026.
funambulist
người làm xiếc trên dây
Thêm vào từ điển của tôi
53027.
gameness
sự dũng cảm, sự gan dạ
Thêm vào từ điển của tôi
53028.
peccability
tính có thể mắc lỗi lầm; tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
53029.
prolepsis
sự đón trước
Thêm vào từ điển của tôi
53030.
telegrapher
nhân viên điện báo
Thêm vào từ điển của tôi