TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53021. introversion sự lồng tụt vào trong; sự bị lồ...

Thêm vào từ điển của tôi
53022. majolica đồ sành majolica (ở Y về thời P...

Thêm vào từ điển của tôi
53023. riding-habit bộ quần áo đi ngựa (của đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
53024. spinosity tính chất có gai, tính chất nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
53025. unsquared không đẽo vuông

Thêm vào từ điển của tôi
53026. parotid (giải phẫu) ở mang tai

Thêm vào từ điển của tôi
53027. novercal (thuộc) dì ghẻ

Thêm vào từ điển của tôi
53028. perjure thề ẩu

Thêm vào từ điển của tôi
53029. rookery lùm cây có nhiều tổ quạ; bầy qu...

Thêm vào từ điển của tôi
53030. close-cut cắt trọc, cạo trọc (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi