52991.
hydrometric
(thuộc) phép đo tỷ trọng chất n...
Thêm vào từ điển của tôi
52993.
semi-pubic
nửa công khai
Thêm vào từ điển của tôi
52994.
wedgwood
đồ gốm men xanh trong
Thêm vào từ điển của tôi
52995.
accretive
lớn dần lên, phát triển dần lên
Thêm vào từ điển của tôi
52996.
afrikaner
người Nam phi gốc Âu (đặc biệt ...
Thêm vào từ điển của tôi
52997.
idea man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người có nhiều...
Thêm vào từ điển của tôi
52998.
mucky
bẩn thỉu, nhớp nhúa
Thêm vào từ điển của tôi
53000.
quarter-day
ngày trả tiền hàng quý (lương, ...
Thêm vào từ điển của tôi