53001.
sedulity
tính cần mẫn, tính chuyên cần, ...
Thêm vào từ điển của tôi
53003.
anoesis
(tâm lý học) trạng thái tỉnh nh...
Thêm vào từ điển của tôi
53004.
audiometer
cái đo sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
53005.
blowfly
ruồi xanh, nhặng
Thêm vào từ điển của tôi
53006.
draperied
có treo màn, có treo rèm, có tr...
Thêm vào từ điển của tôi
53007.
industrial arts
kỹ thuật công nghiệp (dạy ở các...
Thêm vào từ điển của tôi
53008.
ossuary
chỗ để hài cốt
Thêm vào từ điển của tôi
53009.
polyploid
(sinh vật học) đa hội
Thêm vào từ điển của tôi
53010.
underplot
tình tiết phụ (kịch)
Thêm vào từ điển của tôi