53001.
spittoon
cái ống nhỏ, cái ống phóng
Thêm vào từ điển của tôi
53002.
stock-broking
sự mua bán cổ phần chứng khoán
Thêm vào từ điển của tôi
53003.
wing-stroke
cái vỗ cánh, cái đập cánh
Thêm vào từ điển của tôi
53004.
world-old
xưa, cũ kỹ, lâu đời
Thêm vào từ điển của tôi
53005.
yodel
sự hát đổi giọng trầm sang giọn...
Thêm vào từ điển của tôi
53006.
alms-house
nhà tế bần
Thêm vào từ điển của tôi
53007.
diarise
ghi nhật ký; giữ nhật ký
Thêm vào từ điển của tôi
53008.
dip-net
cái vó
Thêm vào từ điển của tôi
53009.
ecce homo
tranh Chúa Giê-xu đội vòng gai
Thêm vào từ điển của tôi
53010.
inexpediency
tính không có lợi, tính không t...
Thêm vào từ điển của tôi