53011.
white meat
thịt trắng (gà, thỏ, bê, lợn)
Thêm vào từ điển của tôi
53012.
alterable
có thể thay đổi, có thể sửa đổi...
Thêm vào từ điển của tôi
53013.
anti-red-tape
chống quan liêu giấy tờ
Thêm vào từ điển của tôi
53014.
apogean
ở điển xa quả đất nhất
Thêm vào từ điển của tôi
53015.
durst
sự dám làm
Thêm vào từ điển của tôi
53016.
lambrequin
diềm (màn, trướng)
Thêm vào từ điển của tôi
53017.
misemploy
dùng sai, sử dụng sai
Thêm vào từ điển của tôi
53018.
pleximeter
(y học) tấm gõ, tấm đệm gõ (để ...
Thêm vào từ điển của tôi
53019.
ravel
mối rối, mối thắt nút (chỉ, sợi...
Thêm vào từ điển của tôi
53020.
solstitial
(thiên văn học) (thuộc) điểm ch...
Thêm vào từ điển của tôi