TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53101. unprofaned không bị coi thường; không bị x...

Thêm vào từ điển của tôi
53102. uric (hoá học) uric

Thêm vào từ điển của tôi
53103. wage-earner người làm công ăn lương

Thêm vào từ điển của tôi
53104. extemporaneous ứng khẩu, tuỳ ứng

Thêm vào từ điển của tôi
53105. oviparousness (động vật học) đặc tính đẻ trứn...

Thêm vào từ điển của tôi
53106. pyoid (y học) (thuộc) mủ, giống mủ

Thêm vào từ điển của tôi
53107. slave states (sử học) những bang ở miền nam ...

Thêm vào từ điển của tôi
53108. thallium (hoá học) Tali

Thêm vào từ điển của tôi
53109. apostolic (thuộc) tông đồ, có tính chất t...

Thêm vào từ điển của tôi
53110. blister gas hơi độc, làm giộp da

Thêm vào từ điển của tôi