52931.
belcher
khăn quàng hai màu
Thêm vào từ điển của tôi
52932.
civvy
(từ lóng) người thường, thường ...
Thêm vào từ điển của tôi
52933.
decipherable
có thể đọc ra được, có thể giải...
Thêm vào từ điển của tôi
52934.
flannelled
mặc quần bằng flanen, mặc quần ...
Thêm vào từ điển của tôi
52935.
histolysis
(sinh vật học) sự tiêu mô
Thêm vào từ điển của tôi
52936.
jack-straw
bù nhìn rơm
Thêm vào từ điển của tôi
52937.
lading
sự chất hàng (lên tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
52938.
necessitarian
(triết học) (thuộc) thuyết tất ...
Thêm vào từ điển của tôi
52939.
semi-cylindrical
(thuộc) hình nửa trụ; giống hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
52940.
compunctious
làm cho hối hận, làm cho ăn năn
Thêm vào từ điển của tôi