TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52921. cherry-blomssom hoa anh đào

Thêm vào từ điển của tôi
52922. day-book (kế toán) sổ nhật ký

Thêm vào từ điển của tôi
52923. dodos (động vật học) chim cưu (thuộc ...

Thêm vào từ điển của tôi
52924. dupability tính có thể bịp được, tính dễ b...

Thêm vào từ điển của tôi
52925. euhemerist người thuyết thần thoại lịch sử

Thêm vào từ điển của tôi
52926. fire-opal (khoáng chất) opan lửa

Thêm vào từ điển của tôi
52927. heterogamy (sinh vật học) sự dị giao

Thêm vào từ điển của tôi
52928. indian weed thuốc lá

Thêm vào từ điển của tôi
52929. inhesion sự vốn có, tính cố hữu

Thêm vào từ điển của tôi
52930. inventible có thể phát minh, có thể sáng c...

Thêm vào từ điển của tôi