52901.
full-bottomed
dài ở phía sau, che cả gáy (tóc...
Thêm vào từ điển của tôi
52902.
grime
bụi bẩn (đất, than, bồ hóng, nh...
Thêm vào từ điển của tôi
52903.
haaf
khu vực đánh cá ở biển sâu
Thêm vào từ điển của tôi
52904.
inveigh
(+ against) công kích, đả kích
Thêm vào từ điển của tôi
52905.
over-develop
(nhiếp ảnh) rửa quá
Thêm vào từ điển của tôi
52906.
peahen
(động vật học) con công (mái)
Thêm vào từ điển của tôi
52907.
popgun
súng trẻ con chơi (bắn nút chai...
Thêm vào từ điển của tôi
52908.
salt-horse
thịt ướp muối
Thêm vào từ điển của tôi
52909.
serpentiform
hình rắn, ngoằn ngoèo như rắn
Thêm vào từ điển của tôi
52910.
vinicultural
(thuộc) sự trồng nho
Thêm vào từ điển của tôi