TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52911. gynandrous (thực vật học) hợp nhị nhuỵ

Thêm vào từ điển của tôi
52912. impenitency sự không hối cãi, sự không ăn n...

Thêm vào từ điển của tôi
52913. indescribableness tính không thể tả được, tính kh...

Thêm vào từ điển của tôi
52914. jack-screw (kỹ thuật) kích vít

Thêm vào từ điển của tôi
52915. lyrate hình đàn lia

Thêm vào từ điển của tôi
52916. quarenden táo quaren, táo sớm

Thêm vào từ điển của tôi
52917. recalcitration tính hay câi lại, tính hay chốn...

Thêm vào từ điển của tôi
52918. rescript sự viết lại, bản viết lại

Thêm vào từ điển của tôi
52919. summerly (thuộc) mùa hè; như mùa hè

Thêm vào từ điển của tôi
52920. tripudiate (+ upon) nhảy nhót vì vui sướng...

Thêm vào từ điển của tôi