52911.
bawbee
(Ê-cốt) đồng trinh
Thêm vào từ điển của tôi
52912.
frequence
tính thường xuyên, tính thường ...
Thêm vào từ điển của tôi
52915.
open city
(quân sự) thành phố bỏ ngỏ
Thêm vào từ điển của tôi
52916.
selenotropic
(thực vật học) hướng mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
52917.
serpigo
(y học) bệnh ecpet
Thêm vào từ điển của tôi
52918.
tank town
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (ngành đường s...
Thêm vào từ điển của tôi
52919.
teem
có nhiều, có dồi dào, đầy
Thêm vào từ điển của tôi
52920.
thingumajig
(thông tục) cái, thứ, vật (dùng...
Thêm vào từ điển của tôi