TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52941. rationalist người theo chủ nghĩa duy lý

Thêm vào từ điển của tôi
52942. turbot (động vật học) cá bơn

Thêm vào từ điển của tôi
52943. unction sự xoa, sự xức; thuốc xoa, dầu ...

Thêm vào từ điển của tôi
52944. unlay tháo (dây thừng) ra từng sợi

Thêm vào từ điển của tôi
52945. freshen làm tươi

Thêm vào từ điển của tôi
52946. galumph (thông tục) nhảy lên vì sung sư...

Thêm vào từ điển của tôi
52947. habitableness tính ở được

Thêm vào từ điển của tôi
52948. inveracity tính sai với sự thật

Thêm vào từ điển của tôi
52949. irresolvable không thể phân tách ra từng phầ...

Thêm vào từ điển của tôi
52950. mythopoeic sáng tác thơ về chuyện thần tho...

Thêm vào từ điển của tôi