52951.
sybaritism
thói xa hoa uỷ mị; tính xa hoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
52952.
agronomy
nông học
Thêm vào từ điển của tôi
52953.
hypsography
(địa lý,ddịa chất) khoa đo độ c...
Thêm vào từ điển của tôi
52954.
indubitability
tính không thể nghi ngờ được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
52955.
positivism
(triết học) chủ nghĩa thực chứn...
Thêm vào từ điển của tôi
52956.
aground
mắc cạn (thuyền, tàu thuỷ)
Thêm vào từ điển của tôi
52957.
book-plate
nhãn sở hữu sách (ghi tên người...
Thêm vào từ điển của tôi
52958.
brake-van
(ngành đường sắt) toa phanh ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
52959.
chargeable
lấy vào, ăn vào, tính vào
Thêm vào từ điển của tôi
52960.
demonism
sự tin ma quỷ
Thêm vào từ điển của tôi