TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52531. unextinguished chưa tắt (đèn); chưa chấm dứt, ...

Thêm vào từ điển của tôi
52532. elusory hay lảng tránh (người...); có t...

Thêm vào từ điển của tôi
52533. hereditist người tin thuyết di truyền

Thêm vào từ điển của tôi
52534. ill-usage (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hành hạ, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
52535. itch-mite cái ghẻ

Thêm vào từ điển của tôi
52536. panjandrum công chức khệnh khạng

Thêm vào từ điển của tôi
52537. propolis keo ong

Thêm vào từ điển của tôi
52538. quondam xưa, xưa kia, thuở trước

Thêm vào từ điển của tôi
52539. red rag mảnh vải đỏ, cái làm cho tức đi...

Thêm vào từ điển của tôi
52540. scolopacine (thuộc) loài chim dẽ giun; giốn...

Thêm vào từ điển của tôi