TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52531. v-j day ngày chiến thắng quân Nhật (tro...

Thêm vào từ điển của tôi
52532. constitionalism người ủng hộ hiến pháp

Thêm vào từ điển của tôi
52533. landsman người vùng đất liền (sống và là...

Thêm vào từ điển của tôi
52534. monogamist người lấy một vợ; người lấy một...

Thêm vào từ điển của tôi
52535. nationalism chủ nghĩa dân tộc

Thêm vào từ điển của tôi
52536. social democrate nhà dân chủ xã hội

Thêm vào từ điển của tôi
52537. syllabication sự chia thành âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
52538. tail-end đuôi, đoạn cuối (đám rước, bài ...

Thêm vào từ điển của tôi
52539. tendentious có xu hướng, có khuynh hướng

Thêm vào từ điển của tôi
52540. unimflammable không bắt lửa, không bén lửa, k...

Thêm vào từ điển của tôi