52531.
v-j day
ngày chiến thắng quân Nhật (tro...
Thêm vào từ điển của tôi
52533.
landsman
người vùng đất liền (sống và là...
Thêm vào từ điển của tôi
52534.
monogamist
người lấy một vợ; người lấy một...
Thêm vào từ điển của tôi
52535.
nationalism
chủ nghĩa dân tộc
Thêm vào từ điển của tôi
52537.
syllabication
sự chia thành âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
52538.
tail-end
đuôi, đoạn cuối (đám rước, bài ...
Thêm vào từ điển của tôi
52539.
tendentious
có xu hướng, có khuynh hướng
Thêm vào từ điển của tôi
52540.
unimflammable
không bắt lửa, không bén lửa, k...
Thêm vào từ điển của tôi