52511.
indissolubility
tính không tan, tính không hoà ...
Thêm vào từ điển của tôi
52512.
lichee
quả vải
Thêm vào từ điển của tôi
52514.
re-collect
thu lại, tập hợp lại (những vật...
Thêm vào từ điển của tôi
52515.
second-mark
dấu giây (")
Thêm vào từ điển của tôi
52516.
snowiness
sự phủ đầy tuyết, sự có nhiều t...
Thêm vào từ điển của tôi
52517.
stereoscopy
khoa nhìn nổi
Thêm vào từ điển của tôi
52518.
cause-list
(pháp lý) danh sách những vụ đe...
Thêm vào từ điển của tôi
52519.
downthrow
(địa lý,địa chất) sự sụt lún
Thêm vào từ điển của tôi
52520.
hematic
(y học) thuốc về máu
Thêm vào từ điển của tôi