52521.
overhung
phần nhô ra
Thêm vào từ điển của tôi
52522.
prurient
dâm dục, thèm khát nhục dục
Thêm vào từ điển của tôi
52523.
septenary
gồm có bảy; bảy ngày, bảy năm; ...
Thêm vào từ điển của tôi
52524.
shelty
(Ê-cốt) ngựa non
Thêm vào từ điển của tôi
52525.
smokeless
không có khói
Thêm vào từ điển của tôi
52526.
spifflication
(từ lóng) sự đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi
52527.
stiff-necked
cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh, b...
Thêm vào từ điển của tôi
52528.
trickiness
trò bịp bợm, trò xảo trá; tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
52529.
unnail
nhổ đinh, nạy đinh
Thêm vào từ điển của tôi
52530.
dextrin
(hoá học) đextrin
Thêm vào từ điển của tôi