TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52541. sanctitude (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính thiên...

Thêm vào từ điển của tôi
52542. spermology (như) spermatology

Thêm vào từ điển của tôi
52543. spoking-machine máy lắp nan hoa (cho nghiêng đề...

Thêm vào từ điển của tôi
52544. topfull đầy ắp, đầy tràn

Thêm vào từ điển của tôi
52545. anaerobia vi khuẩn kỵ khí, vi sinh vật kỵ...

Thêm vào từ điển của tôi
52546. evaporable có thể bay hơi

Thêm vào từ điển của tôi
52547. grass-work (ngành mỏ) việc làm trên mặt đấ...

Thêm vào từ điển của tôi
52548. lickerishness tính thích ăn ngon

Thêm vào từ điển của tôi
52549. quicken làm tăng nhanh, đẩy mạnh

Thêm vào từ điển của tôi
52550. reconnoitre (quân sự) trinh sát, do thám, t...

Thêm vào từ điển của tôi