52501.
dropsical
(y học) phù
Thêm vào từ điển của tôi
52502.
ephemerides
lịch thiên văn
Thêm vào từ điển của tôi
52503.
fungous
(thuộc) nấm
Thêm vào từ điển của tôi
52505.
paramatta
vải len nhẹ (dệt bằng lông cừu ...
Thêm vào từ điển của tôi
52506.
bonce
hòn bi to
Thêm vào từ điển của tôi
52507.
coal-bed
vỉa than
Thêm vào từ điển của tôi
52508.
coleopterous
(động vật học) có cánh cứng (sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
52509.
concretion
sự đúc lại thành khối; sự kết l...
Thêm vào từ điển của tôi
52510.
fly-flap
cái vỉ ruồi
Thêm vào từ điển của tôi