TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52501. sternward (hàng hải) ở phía cuối tàu

Thêm vào từ điển của tôi
52502. water-waving sự uốn làn sóng (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
52503. devisor (pháp lý) người làm di chúc

Thêm vào từ điển của tôi
52504. hard-handed có tay bị chai

Thêm vào từ điển của tôi
52505. pilot-engine (ngành đường sắt) đầu máy dọn đ...

Thêm vào từ điển của tôi
52506. sword-bill (động vật học) chim mỏ kiếm

Thêm vào từ điển của tôi
52507. daintiness vị ngon lành

Thêm vào từ điển của tôi
52508. millipede (động vật học) động vật nhiều c...

Thêm vào từ điển của tôi
52509. murices (động vật học) ốc gai

Thêm vào từ điển của tôi
52510. octroi thuế nhập thị (đánh vào các hàn...

Thêm vào từ điển của tôi