TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52471. attributive (ngôn ngữ học) (thuộc) thuộc ng...

Thêm vào từ điển của tôi
52472. bald-pate người hói đầu

Thêm vào từ điển của tôi
52473. bedraggle kéo lê làm bẩn (áo, quần...)

Thêm vào từ điển của tôi
52474. brambling (động vật học) chim xẻ núi

Thêm vào từ điển của tôi
52475. coventrate (quân sự) ném bom tàn phá

Thêm vào từ điển của tôi
52476. dew-point điểm sương

Thêm vào từ điển của tôi
52477. innumerable không đếm được, vô số, hàng hà ...

Thêm vào từ điển của tôi
52478. lay figure người giả (thợ may dùng để mặc ...

Thêm vào từ điển của tôi
52479. oxygenate (hoá học) Oxy hoá

Thêm vào từ điển của tôi
52480. pan-slavism chủ nghĩa đại Xla-vơ

Thêm vào từ điển của tôi