52473.
juniority
địa vị người ít tuổi hơn
Thêm vào từ điển của tôi
52474.
nasological
(thuộc) khoa nghiên cứu mũi
Thêm vào từ điển của tôi
52475.
orthotropous
(thực vật học) thắng (noãn tron...
Thêm vào từ điển của tôi
52476.
positiveness
sự xác thực, sự rõ ràng
Thêm vào từ điển của tôi
52477.
proximo
vào tháng tới, vào tháng sau
Thêm vào từ điển của tôi
52478.
rub-stone
đá mài
Thêm vào từ điển của tôi
52479.
westenize
tây phưng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
52480.
adynamic
(y học) mệt lử, kiệt sức
Thêm vào từ điển của tôi