52381.
seriatim
từng thứ một, lần lượt từng điể...
Thêm vào từ điển của tôi
52382.
specificness
đặc trưng, nét riêng biệt
Thêm vào từ điển của tôi
52384.
thewless
không có bắp thịt; không có gân...
Thêm vào từ điển của tôi
52385.
adjacence
sự gần kề, sự kế liền
Thêm vào từ điển của tôi
52386.
blackness
màu đen
Thêm vào từ điển của tôi
52387.
freeboot
ăn cướp
Thêm vào từ điển của tôi
52388.
gyle
thùng ủ bia
Thêm vào từ điển của tôi
52389.
ingratiate
(+ oneself) làm cho mình được m...
Thêm vào từ điển của tôi
52390.
irrefragableness
tính không thể bẻ bai được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi