52391.
fenceless
không có hàng rào, không rào dậ...
Thêm vào từ điển của tôi
52392.
fieriness
tính chất nóng bỏng
Thêm vào từ điển của tôi
52393.
glamourous
đẹp say đắm, đẹp quyến r
Thêm vào từ điển của tôi
52394.
haemal
(giải phẫu) (thuộc) máu; (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
52395.
hibernal
(thuộc) mùa đông; về mùa đông
Thêm vào từ điển của tôi
52396.
inamorato
người yêu, tình nhân (đàn ông)
Thêm vào từ điển của tôi
52397.
miseriliness
tính hà tiện, tính keo kiệt, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
52398.
negatron
(vật lý) negatron
Thêm vào từ điển của tôi
52399.
peccary
(động vật học) lợn lòi pêcari
Thêm vào từ điển của tôi
52400.
phosphinic
(hoá học) photphinic
Thêm vào từ điển của tôi