52371.
wellaway
(từ cổ,nghĩa cổ) ôi!, than ôi!,...
Thêm vào từ điển của tôi
52373.
amaurosis
(y học) chứng thanh manh
Thêm vào từ điển của tôi
52374.
anagrammatist
người giỏi viết theo lối đảo ch...
Thêm vào từ điển của tôi
52375.
antimonate
(hoá học) antimonat
Thêm vào từ điển của tôi
52376.
barony
lãnh địa của nam tước
Thêm vào từ điển của tôi
52377.
dyed-in-the-wool
được nhuộm từ lúc chưa xe thành...
Thêm vào từ điển của tôi
52378.
fatuousness
tính ngu ngốc, tính ngốc nghếch...
Thêm vào từ điển của tôi
52379.
grouty
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ha...
Thêm vào từ điển của tôi
52380.
indocility
tính khó bảo, tính cứng đầu cứn...
Thêm vào từ điển của tôi