TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52371. detrain xuống xe lửa

Thêm vào từ điển của tôi
52372. fen-man người ở miền đầm lầy

Thêm vào từ điển của tôi
52373. game-laws luật săn bắn

Thêm vào từ điển của tôi
52374. latins (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các nước Châu ...

Thêm vào từ điển của tôi
52375. locomote di động, di chuyển, dời chỗ, vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
52376. operatic (thuộc) opêra; như opêra

Thêm vào từ điển của tôi
52377. risibility tính dễ cười, tính hay cười

Thêm vào từ điển của tôi
52378. splenius (giải phẫu) cơ gối

Thêm vào từ điển của tôi
52379. street-door cửa nhìn ra đường phố, cửa ở mặ...

Thêm vào từ điển của tôi
52380. tape-machine máy ghi âm

Thêm vào từ điển của tôi