52352.
cinch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nịt, đai da, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
52353.
coaly
(thuộc) than; như than; đen như...
Thêm vào từ điển của tôi
52354.
devirilize
làm mềm yếu, làm ẻo lả; làm nhu...
Thêm vào từ điển của tôi
52355.
fish-torpedo
ngư lôi tự động hình cá
Thêm vào từ điển của tôi
52356.
foreplane
(kỹ thuật) cái bào phác (loại b...
Thêm vào từ điển của tôi
52357.
geodetic
(thuộc) đo đạc
Thêm vào từ điển của tôi
52358.
magistral
bậc thầy
Thêm vào từ điển của tôi
52359.
narcolepsy
(y học) chứng ngủ rũ
Thêm vào từ điển của tôi
52360.
opposability
tính có thể chống đối, tính có ...
Thêm vào từ điển của tôi