52321.
addle-brained
đầu óc lẫn quẫn, quẫn trí, rối ...
Thêm vào từ điển của tôi
52322.
anura
(động vật học) bộ không đuôi
Thêm vào từ điển của tôi
52323.
befoul
làm nhơ bẩn, làm nhơ nhuốc (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
52324.
choke-pear
lời trách làm cho nghẹn ngào; s...
Thêm vào từ điển của tôi
52325.
circumvallate
(sử học) xây đắp thành luỹ xung...
Thêm vào từ điển của tôi
52326.
microbiologic
(thuộc) vi trùng học
Thêm vào từ điển của tôi
52327.
rapacious
tham lạm, tham tàn
Thêm vào từ điển của tôi
52328.
stimulative
(như) stimulating
Thêm vào từ điển của tôi
52329.
venenific
(động vật học) sinh nọc độc
Thêm vào từ điển của tôi
52330.
anurous
(động vật học) không có đuôi
Thêm vào từ điển của tôi