52291.
dieletric
(điện học) chất điện môi
Thêm vào từ điển của tôi
52293.
epical
thiên anh hùng ca, thiên sử thi
Thêm vào từ điển của tôi
52294.
glassiness
tính chất như thuỷ tinh
Thêm vào từ điển của tôi
52295.
gonoph
(từ lóng) kẻ cắp, kẻ trộm
Thêm vào từ điển của tôi
52297.
holdback
sự cản trở, sự ngăn trở; điều t...
Thêm vào từ điển của tôi
52298.
inky
đen như mực
Thêm vào từ điển của tôi
52299.
sterility
sự cằn cỗi
Thêm vào từ điển của tôi
52300.
unpromulgated
không ban bố, không công bố, kh...
Thêm vào từ điển của tôi