52282.
reconditeness
tính chất tối tăm, tính chất bí...
Thêm vào từ điển của tôi
52283.
sanctimony
sự phô trương lòng mộ đạo, sự p...
Thêm vào từ điển của tôi
52284.
sensitize
sự làm cho dễ cảm động; khiến c...
Thêm vào từ điển của tôi
52285.
squarehead
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
52286.
tussal
(y học) (thuộc) bệnh ho; do ho
Thêm vào từ điển của tôi
52287.
apothecium
(thực vật học) quả thế đĩa
Thêm vào từ điển của tôi
52288.
biogenesis
thuyết phát sinh sinh vật
Thêm vào từ điển của tôi
52289.
cornet
(âm nhạc) kèn coonê
Thêm vào từ điển của tôi
52290.
dieletric
(điện học) chất điện môi
Thêm vào từ điển của tôi