TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52311. mumpish hờn dỗi, phụng phịu

Thêm vào từ điển của tôi
52312. ovular (thực vật học) (thuộc) noãn

Thêm vào từ điển của tôi
52313. polo mallet (thể dục,thể thao) gậy đánh pôl...

Thêm vào từ điển của tôi
52314. slaver driver cai nô (người cai trông nô lệ)

Thêm vào từ điển của tôi
52315. squarish hơi vuông, vuông vuông

Thêm vào từ điển của tôi
52316. tinning sự tráng thiếc

Thêm vào từ điển của tôi
52317. unemployable không thể dùng, không thể cho v...

Thêm vào từ điển của tôi
52318. unmasticable không nhai được

Thêm vào từ điển của tôi
52319. unprop rút vật chống, rút vật đỡ (một ...

Thêm vào từ điển của tôi
52320. ash-pot cái gạt tàn thuốc lá

Thêm vào từ điển của tôi