52301.
verger
(tôn giáo) người cai quản giáo ...
Thêm vào từ điển của tôi
52302.
aftercrop
lúa dẻ
Thêm vào từ điển của tôi
52303.
ajog
đi nước kiệu nhỏ (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
52304.
amphipodous
(động vật học) có chân hai loại...
Thêm vào từ điển của tôi
52306.
diplomaed
có bằng cấp, có văn bằng
Thêm vào từ điển của tôi
52307.
eulogise
tán dương, khen ngợi, ca tụng
Thêm vào từ điển của tôi
52309.
numismatology
khoa (nghiên cứu) tiền đúc
Thêm vào từ điển của tôi
52310.
quarto
khổ bốn (của một tờ giấy xếp là...
Thêm vào từ điển của tôi