52271.
sedulity
tính cần mẫn, tính chuyên cần, ...
Thêm vào từ điển của tôi
52272.
zymotechnics
thuật làm lên men
Thêm vào từ điển của tôi
52273.
beefiness
vẻ lực lưỡng, sự có bắp thịt rắ...
Thêm vào từ điển của tôi
52274.
cash-book
sổ quỹ
Thêm vào từ điển của tôi
52276.
conveyer
người đem, người mang (thư, gói...
Thêm vào từ điển của tôi
52277.
exorbitancy
mức quá cao (giá...); sự đòi hỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
52278.
futurama
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) triển lãm về t...
Thêm vào từ điển của tôi
52279.
hospitalise
đưa vào bệnh viện, nằm bệnh việ...
Thêm vào từ điển của tôi
52280.
industrial arts
kỹ thuật công nghiệp (dạy ở các...
Thêm vào từ điển của tôi