TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52411. rigmarole sự kể lể huyên thiên, sự kể lể ...

Thêm vào từ điển của tôi
52412. sinciput (giải phẫu) đỉnh đầu

Thêm vào từ điển của tôi
52413. sweepstake lối đánh (cá ngựa) được vơ cả (...

Thêm vào từ điển của tôi
52414. teazle (thực vật học) cây tục đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
52415. triquetrous có ba cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
52416. catarrh (y học) chứng chảy, viêm chảy

Thêm vào từ điển của tôi
52417. endoderm (sinh vật học) nội bì

Thêm vào từ điển của tôi
52418. flotsam vật nổi lềnh bềnh (trên mặt biể...

Thêm vào từ điển của tôi
52419. gall-fly sâu cây vú lá

Thêm vào từ điển của tôi
52420. iconologist người nghiên cứu tượng, người n...

Thêm vào từ điển của tôi