51691.
sanify
cái thiện, điều kiện vệ sinh, l...
Thêm vào từ điển của tôi
51692.
sexillion
(Anh, Đức) một triệu luỹ thừa ...
Thêm vào từ điển của tôi
51693.
spifflication
(từ lóng) sự đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi
51694.
branchy
nhiều cành
Thêm vào từ điển của tôi
51695.
damp-proof
không thấm ướt
Thêm vào từ điển của tôi
51696.
dextrin
(hoá học) đextrin
Thêm vào từ điển của tôi
51697.
e-boat
tàu phóng ngư lôi của địch
Thêm vào từ điển của tôi
51698.
encamp
cho (quân...) cắm trại
Thêm vào từ điển của tôi
51699.
exogamous
ngoại hôn
Thêm vào từ điển của tôi
51700.
insularism
sự không hiểu biết gì về các nư...
Thêm vào từ điển của tôi