TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51681. orthopneic (y học) (thuộc) chứng khó thở n...

Thêm vào từ điển của tôi
51682. presentability tính bày ra được, tính phô ra đ...

Thêm vào từ điển của tôi
51683. quingentenary (thuộc) kỷ niệm năm trăm năm

Thêm vào từ điển của tôi
51684. saddlery yên cương (cho ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
51685. theistic (triết học) (thuộc) thuyết cổ t...

Thêm vào từ điển của tôi
51686. unhung hạ xuống, bỏ xuống (không treo)

Thêm vào từ điển của tôi
51687. aspersory phỉ báng, vu khống; bôi xấu, bô...

Thêm vào từ điển của tôi
51688. blood-horse ngựa thuần chủng

Thêm vào từ điển của tôi
51689. interlacement sự kết lại với nhau, sự bện lại...

Thêm vào từ điển của tôi
51690. landing net vợt hứng (cá khi câu được)

Thêm vào từ điển của tôi