51681.
inculcative
để ghi nhớ, để khắc sâu, để in ...
Thêm vào từ điển của tôi
51682.
magniloquent
hay khoe khoang, hay khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
51683.
mistakable
có thể bị lầm, có thể bị hiểu l...
Thêm vào từ điển của tôi
51684.
music-master
giáo sư nhạc, thầy dạy nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
51685.
nosology
(y học) khoa phân loại bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
51686.
oscilloscope
(điện học) cái nghiệm dao động
Thêm vào từ điển của tôi
51687.
parenthetic
đặt trong ngoặc đơn; chen vào g...
Thêm vào từ điển của tôi
51688.
phagedane
(y học) sâu quảng
Thêm vào từ điển của tôi
51689.
proboscidian
(động vật học) có vòi
Thêm vào từ điển của tôi