51161.
haw-haw
(như) ha-ha
Thêm vào từ điển của tôi
51162.
quarter-day
ngày trả tiền hàng quý (lương, ...
Thêm vào từ điển của tôi
51163.
ebullioscopy
(hoá học) phép nghiệm sôi
Thêm vào từ điển của tôi
51164.
flashiness
sự hào nhoáng, sự loè loẹt, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
51165.
h-hour
giờ quan trọng nhất
Thêm vào từ điển của tôi
51166.
heirograph
chữ thầy tu, chữ tượng hình (cổ...
Thêm vào từ điển của tôi
51167.
opalesque
trắng đục, trắng sữa
Thêm vào từ điển của tôi
51168.
prie-dieu
ghế cầu kinh ((cũng) prie-dieu ...
Thêm vào từ điển của tôi
51169.
unring
bỏ nhẫn ra, bỏ vòng ra
Thêm vào từ điển của tôi
51170.
chemotherapy
(y học) phép chữa hoá học
Thêm vào từ điển của tôi