51182.
unransomed
chưa chuộc lại (tội lỗi)
Thêm vào từ điển của tôi
51183.
untutored
không được dạy dỗ, không được đ...
Thêm vào từ điển của tôi
51184.
agronomy
nông học
Thêm vào từ điển của tôi
51185.
dithyramb
thơ tán tụng, thơ đitian
Thêm vào từ điển của tôi
51186.
foretooth
răng cửa
Thêm vào từ điển của tôi
51187.
isonomic
bình đẳng về chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
51188.
positivism
(triết học) chủ nghĩa thực chứn...
Thêm vào từ điển của tôi
51189.
utricle
(sinh vật học) túi nhỏ (trong c...
Thêm vào từ điển của tôi
51190.
vexation
sự làm bực mình, sự làm phật ý
Thêm vào từ điển của tôi