50431.
theoretic
(thuộc) lý thuyết; có tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
50432.
throw-off
(thể dục,thể thao) sự bắt đầu s...
Thêm vào từ điển của tôi
50433.
title-part
nhân vật chính tên được dùng là...
Thêm vào từ điển của tôi
50434.
wifeless
không có vợ
Thêm vào từ điển của tôi
50435.
anandrous
(thực vật học) không có nhị (ho...
Thêm vào từ điển của tôi
50436.
chirr
tiếng dế kêu
Thêm vào từ điển của tôi
50437.
false-hearted
lọc lừa, dối trá, phản trắc, ph...
Thêm vào từ điển của tôi
50438.
flinty
bằng đá lửa; có đá lửa
Thêm vào từ điển của tôi
50440.
grume
chất dính nhớt, chất lầy nhầy
Thêm vào từ điển của tôi