50431.
permanganic
(hoá học) pemanganic
Thêm vào từ điển của tôi
50432.
redirect
gửi một lân nữa
Thêm vào từ điển của tôi
50433.
soi-disant
tự nhận, tự xưng, tự gọi là; gọ...
Thêm vào từ điển của tôi
50434.
air-line
đường hàng không
Thêm vào từ điển của tôi
50435.
citified
có bộ tịch thành thị, có vẻ ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
50436.
copaiba
nhựa copaiba
Thêm vào từ điển của tôi
50437.
dreaminess
vẻ mơ màng, vẻ mơ mộng; trạng t...
Thêm vào từ điển của tôi
50438.
end-up
(thông tục) hếch (mũi...)
Thêm vào từ điển của tôi
50439.
house-agent
người môi giới thuê nhà; người ...
Thêm vào từ điển của tôi
50440.
leukemia
(y học) bệnh bạch cầu
Thêm vào từ điển của tôi